Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sic
C1
trạng từ
(adverb)
/ˈsik/
Nghĩa chính
1
Sic (do đó; Như đã viết)
trạng từ
sic (thus; as written)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sic
Nguyên văn
AI
1
Sic (do đó; Như đã viết)
1
Sic (do đó; Như đã viết)
1
Sic (do đó; Như đã viết)