sibilante
giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/sibiˈlante/
Nghĩa chính
- Rít lêntính từsibilant, hissing
- Một âm thanhdanh từa sibilant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sibilanteDạng gốc (base form)
- sibilantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estertor sibilantedanh từ | danh từ | Thở khò khè |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh