Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sibaritismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa man rợ
danh từ
sybaritism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sibaritismo
Dạng gốc
(base form)
sibaritismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sybaritism
Thói xa hoa ủy mị; tính xa hoa ủy mị
AI
1
Chủ nghĩa man rợ
1
Chủ nghĩa man rợ
1
Chủ nghĩa man rợ