Dịch

sibaritismo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa man rợdanh từsybaritism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sibaritismoDạng gốc (base form)
  2. sibaritismosSố nhiều (plural)

AI