Dịch

sybaritism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thói xa hoa ủy mị; tính xa hoa ủy mịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)luxury, wantonness, voluptuousness, or hedonism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sybaritismDạng gốc (base form)
  2. sybaritismsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ? ! , .
  • , .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI