shuar
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của người Shuar ở Ecuador và Perutính từof the Shuar people of Ecuador and Peru
- Tiếng Shuar (ngôn ngữ)danh từShuar (language)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shuarDạng gốc (base form)
- shuaresGiống cái số nhiều (feminine plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa