Shuar
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thành viên của một dân tộc bản địa ở Ecuador, một trong những dân tộc Jivaroandanh từA member of an indigenous people of Ecuador, one of the Jivaroan peoples.
- Ngôn ngữ Jivaroan được người Shuar sử dụngdanh từ riêngA Jivaroan language spoken by the Shuar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ShuarDạng gốc (base form)
- ShuarsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha