Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shooter
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈʃuteɾ/
Nghĩa chính
1
Game bắn súng (trò chơi)
danh từ
shooter (game)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shooter
Dạng gốc
(base form)
shooter
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shooter
Xạ thủ
AI
1
Game bắn súng (trò chơi)
1
Game bắn súng (trò chơi)
1
Game bắn súng (trò chơi)