shock
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈʃok/
Nghĩa chính
- Sốcdanh từshock
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shockDạng gốc (base form)
- shocksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shock eléctrico | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc shockNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh