Dịch

shock

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈʃok/

Nghĩa chính

  1. Sốcdanh từshock

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shockDạng gốc (base form)
  2. shocksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

shock eléctricoChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc shock

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI