Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shiso
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈʃiso/
Nghĩa chính
1
Tía tô
danh từ
shiso
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shiso
Dạng gốc
(base form)
shiso
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
苏
sū
Tía tô
Tiếng Anh
shiso
Tía tô
AI
1
Tía tô
1
Tía tô
1
Tía tô