Dịch

shiso

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈʃiso/

Nghĩa chính

  1. Tía tôdanh từshiso

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shisoDạng gốc (base form)
  2. shisosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI