Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sherif
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Rượu sherrif
danh từ
sherrif
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sherif
Dạng gốc
(base form)
sherif
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sherif
sherif
f
Cảnh sát trưởng
danh từ
B1
AI
1
Rượu sherrif
1
Rượu sherrif
1
Rượu sherrif