Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
setecientos
C1
số từ
(numeral)
/seteˈθjentos/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bảy trăm
số từ
seven hundred
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
setecientos
Dạng gốc
(base form)
setecient
as
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
seven hundred
Số hồng y xuất hiện sau sáu trăm chín mươi chín và trước bảy trăm một, được biểu thị bằng chữ số Ả Rập là 700
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cientos
AI
1
Bảy trăm
1
Bảy trăm
1
Bảy trăm