serrallo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/seˈrajo/
Nghĩa chính
- Cung điện của một vị vuaqua tiếng Anhdanh từseraglio
- Hậu cungdanh từharem
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- serralloDạng gốc (base form)
- serrallosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hậu cung