Dịch

serrallo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/seˈrajo/

Nghĩa chính

  1. Cung điện của một vị vuaqua tiếng Anhdanh từseraglio
  2. Hậu cungdanh từharem

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. serralloDạng gốc (base form)
  2. serrallosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hậu cung

AI