Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
harén
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˈɾen/
Nghĩa chính
1
Hậu cung
danh từ
harem
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
harén
Dạng gốc
(base form)
har
enes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
harem
Hậu cung, khu phụ nữ
AI
1
Hậu cung
1
Hậu cung
1
Hậu cung