Dịch

harén

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈɾen/

Nghĩa chính

  1. Hậu cungdanh từharem

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. harénDạng gốc (base form)
  2. harenesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI