Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
serpentina
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/seɾpenˈtina/
Nghĩa chính
1
Dây truyền (giấy)
danh từ
streamer (paper)
2
Ngoằn ngoèo
danh từ
serpentine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
serpentina
Dạng gốc
(base form)
serpentina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
serpentine
Thuộc loài rắn, như rắn
streamer
Cờ đuôi nheo, dải băng trang trí
AI
1
Dây truyền (giấy)
2
Ngoằn ngoèo
1
Dây truyền (giấy)
2
Ngoằn ngoèo
1
Dây truyền (giấy)
2
Ngoằn ngoèo