Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seroja
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lá khô
danh từ
dry leaves
2
Tán lá
danh từ
foliage
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
seroja
Dạng gốc
(base form)
seroja
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
serojo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
foliage
Tán, cành lá
AI
1
Lá khô
2
Tán lá
1
Lá khô
2
Tán lá
1
Lá khô
2
Tán lá