Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
serenata
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/seɾeˈnata/
Nghĩa chính
1
Khúc dạo khúc
danh từ
serenade
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
serenata
Dạng gốc
(base form)
serenata
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
serenade
Bản tình ca, dạ khúc
AI
1
Khúc dạo khúc
1
Khúc dạo khúc
1
Khúc dạo khúc