Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
serón
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/seˈɾon/
Nghĩa chính
1
Giỏ lớn
danh từ
large basket
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
serón
Dạng gốc
(base form)
ser
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hamper
Giỏ lớn, sọt
AI
1
Giỏ lớn
1
Giỏ lớn
1
Giỏ lớn