Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
ser víctima de
Nghĩa chính
1
Là nạn nhân của
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
ser víctima de violación
Bị cưỡng hiếp
Xuất hiện ở từ khác
víctima
kết hợp
là nạn nhân của
AI
1
Là nạn nhân của
1
Là nạn nhân của
1
Là nạn nhân của