Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ser paciente
Nghĩa chính
1
Kiên nhẫn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
不厌其烦
bù yàn qí fán
Kiên nhẫn, nhẫn nại
Tiếng Anh
patient
Kiên nhẫn
perseveringly
Kiên nhẫn, kiên trì; bền gan, bền chí
perseverant
Kiên nhẫn, kiên trì; bền gan, bền chí
AI
1
Kiên nhẫn
1
Kiên nhẫn
1
Kiên nhẫn