Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ser admitido en
Nghĩa chính
1
Được nhận vào
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
admitted
Được nhận vào, được cho vào
AI
1
Được nhận vào
1
Được nhận vào
1
Được nhận vào