Dịch

sequía

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/seˈkia/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hạn hándanh từdrought

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sequíaDạng gốc (base form)
  2. sequíasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

prevención de sequíasChưa có nghĩa
sequía extremaChưa có nghĩa
sequía prolongadaChưa có nghĩa
sequía severaChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Giếng đã khô vì hạn hán
  • .Hạn hán đã gây thiệt hại nặng nề cho vụ mùa
  • .Iran đã trải qua nhiều tháng hạn hán nghiêm trọng

AI