septum
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsebtum/
Nghĩa chính
- Vách ngăn (vòng vách ngăn hoặc xỏ lỗ vách ngăn)danh từseptum (septum ring or septum piercing)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- septumDạng gốc (base form)
- septumsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh