Dịch

septum

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsebtum/

Nghĩa chính

  1. Vách ngăn (vòng vách ngăn hoặc xỏ lỗ vách ngăn)danh từseptum (septum ring or septum piercing)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. septumDạng gốc (base form)
  2. septumsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI