Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
separo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/seˈpaɾo/
Nghĩa chính
1
Phòng biệt giam
danh từ
solitary confinement cell
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
separo
Dạng gốc
(base form)
separo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hole
Phòng biệt giam
block
Phòng biệt giam, sự giam biệt lập
AI
1
Phòng biệt giam
1
Phòng biệt giam
1
Phòng biệt giam