Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sentir una voz
Nghĩa chính
1
Nghe thấy một giọng nói
Ví dụ
De
pronto
,
sentí
una
voz
a
mi
izquierda
.
Đột nhiên, tôi nghe thấy một giọng nói ở phía bên trái.
Xuất hiện ở từ khác
sentir
kết hợp
nghe thấy một giọng nói
AI
1
Nghe thấy một giọng nói
1
Nghe thấy một giọng nói
1
Nghe thấy một giọng nói