Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sensorio
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/senˈsoɾjo/
Nghĩa chính
1
Giác quan
tính từ
sensory
2
Cảm biến
danh từ
sensorium
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sensorio
Dạng gốc
(base form)
sensori
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
sensorio
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
sensori
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sensory
Sự cảm biến
sensorium
Toàn bộ bộ máy cảm giác của cơ thể
AI
1
Giác quan
2
Cảm biến
1
Giác quan
2
Cảm biến
1
Giác quan
2
Cảm biến