Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semioruga
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nửa đường
danh từ
half-track
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
semioruga
Dạng gốc
(base form)
semioruga
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
half-track
Xe haptrăc, xe xích bánh sau
AI
1
Nửa đường
1
Nửa đường
1
Nửa đường