Dịch

semioruga

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nửa đườngdanh từhalf-track

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. semiorugaDạng gốc (base form)
  2. semiorugasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI