Dịch

half-track

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xe haptrăc, xe xích bánh saudanh từA vehicle combining both wheels and treads (caterpillar tracks).
  2. Mô tả một chiếc xe như vậy; nửa đườngtính từkhông so sánh (not comparable)Describing such a vehicle; half-tracked.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. half-trackDạng gốc (base form)
  2. half-tracksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

half-trackedtính từCủa một chiếc xe, có cả hai bánh xe và bánh xích
half-trackerdanh từQuả bóng được ném bóng để ném gần một nửa xuống khung vợt, tức là nửa đường giữa người đánh bóng và người ném bóng. (Đối với một vận động viên ném bóng chậm thì đây là một pha giao bóng kém, có khả năng bị đánh trúng đường biên.)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

AI