Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semiología
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/semjoloˈxia/
Nghĩa chính
1
Ký hiệu học
danh từ
semiology, semiotics
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Ký hiệu học
semiótica
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
semiology
Ký hiệu học, nghiên cứu các dấu hiệu
Họ từ
(word family)
cùng gốc
semiología
semiol
ógico
Chưa có nghĩa
Từ liên quan
(related word)
semiólogo
AI
1
Ký hiệu học
1
Ký hiệu học
1
Ký hiệu học