Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seminorma
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bán chuẩn
danh từ
semi-norm
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
seminorma
Dạng gốc
(base form)
seminorma
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
semi-norm
Hàm được ký hiệu là ∥v∥ ánh xạ vectơ v tới một giá trị không âm sao cho ∥cv∥ = |c|.∥v∥, trong đó c là đại lượng vô hướng và ∥v + w∥ ≤ ∥v∥ + ∥w∥ (bất đẳng thức tam giác); điều kiện ∥v∥ = 0 ngụ ý rằng v = 0 là không bắt buộc, nhưng khi nó đúng thì bán chuẩn là chuẩn
AI
1
Bán chuẩn
1
Bán chuẩn
1
Bán chuẩn