Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semigrupo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nửa nhóm
danh từ
semigroup
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
semigrupo
Dạng gốc
(base form)
semigrupo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
semigroup
Các tập hợp có phép toán nhị phân đóng và kết hợp
AI
1
Nửa nhóm
1
Nửa nhóm
1
Nửa nhóm