Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semifondo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thẻ lót
danh từ
undercard
2
Cuộc đua tầm trung
danh từ
middle-distance race
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
semifondo
Dạng gốc
(base form)
semifondo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
undercard
Trận đấu phụ, chương trình phụ
AI
1
Thẻ lót
2
Cuộc đua tầm trung
1
Thẻ lót
2
Cuộc đua tầm trung
1
Thẻ lót
2
Cuộc đua tầm trung