undercard
C2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Trận đấu phụ, chương trình phụdanh từA list of minor or supporting contests printed on the same bill as the main event (primarily fighting or racing, such as the main fight at a boxing match or wrestling, horse or car racing, etc.), occurring before or after the main event.
- Các trận đấu phụdanh từThe events so listed.
- Lá bài thấp hơndanh từA card lower than another given card or pair.
- Ứng cử viên liên danhdanh từThe supporting candidate on a ticket, such as vice president.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- undercardDạng gốc (base form)
- undercardsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc undercardTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- City's , .Phil Foden khó có thể được gọi là thành viên đội hình phụ của Manchester City với sự xuất sắc ổn định của anh ấy, nhưng giá trị quý giá của anh ấy một lần nữa được nhấn mạnh bằng màn trình diễn chói sáng trước Aston Villa.
- Lá tám ở lượt lật bài là một lá bài phụ khác đối với đôi số chín của cô ấy.