Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semiesfera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/semjesˈfeɾa/
Nghĩa chính
1
Bán cầu
danh từ
hemisphere
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
semiesfera
Dạng gốc
(base form)
semiesfera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hemisphere
Bán cầu
AI
1
Bán cầu
1
Bán cầu
1
Bán cầu