Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semicorchea
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thứ mười sáu
danh từ
sixteenth
2
Móc kép, nốt móc kép
danh từ
semiquaver, sixteenth note
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
semicorchea
Dạng gốc
(base form)
semicorchea
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sixteenth
Một phần mười sáu
semiquaver
Móc kép, nốt móc kép
AI
1
Thứ mười sáu
2
Móc kép
1
Thứ mười sáu
2
Móc kép
1
Thứ mười sáu
2
Móc kép