Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semianillo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nửa vành
danh từ
semiring
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
semianillo
Dạng gốc
(base form)
semianillo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
semiring
Cấu trúc đại số tương tự như một vành, nhưng không yêu cầu mỗi phần tử phải có nghịch đảo cộng
AI
1
Nửa vành
1
Nửa vành
1
Nửa vành