Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
semejable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
So sánh được
tính từ
comparable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
semejable
Dạng gốc
(base form)
semejable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
comparable
Có thể so sánh
Ví dụ
Hay
todas
las
maneras
de
verduras
(…)
Hay
frutas
de
muchas
maneras
,
en
que
hay
cerezas
y
ciruelas
que
son
semejables
a
las
de
España
.
AI
1
So sánh được
1
So sánh được
1
So sánh được