Dịch

semínola

giống đực/cáidanh từ (noun)tính từ (adjective)
/seˈminola/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tinh dịchdanh từSeminole

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. semínolaDạng gốc (base form)
  2. semínolasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Tinh dịch
  1. Seminole

AI