Dịch

semántica

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/seˈmantika/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ngữ nghĩadanh từsemantics
  2. Dạng giống cái số ít của semánticotính từfeminine singular of semántico

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. semánticaDạng gốc (base form)
  2. semánticasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ¿ Ben ?Có thể có gì buồn chán hơn lớp học ngữ nghĩa với Ben Stein không
  • , , .Ngữ pháp được chia thành âm vị học, hình thái học, cú pháp và ngữ nghĩa
  • , .Sự khác biệt ở đây là ngữ nghĩa, không phải từ vựng

Họ từ (word family)

cùng gốc semántica

Ngôn ngữ khác

AI