semántica
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/seˈmantika/nguồn
Nghĩa chính
- Ngữ nghĩadanh từsemantics
- Dạng giống cái số ít của semánticotính từfeminine singular of semántico
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- semánticaDạng gốc (base form)
- semánticasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ¿ Ben ?Có thể có gì buồn chán hơn lớp học ngữ nghĩa với Ben Stein không
- , , .Ngữ pháp được chia thành âm vị học, hình thái học, cú pháp và ngữ nghĩa
- , .Sự khác biệt ở đây là ngữ nghĩa, không phải từ vựng
Họ từ (word family)
cùng gốc semánticaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh