Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
segueta
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái cưa
danh từ
fretsaw
2
Cưa sắt
danh từ
hacksaw
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
segueta
Dạng gốc
(base form)
segueta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hacksaw
Cái cưa kim loại
fretsaw
Chiếc cưa bao gồm một khung kim loại có một lưỡi cưa hẹp có răng mịn được giữ dưới lực căng, được sử dụng để thực hiện các vết cắt cong
AI
1
Cái cưa
2
Cưa sắt
1
Cái cưa
2
Cưa sắt
1
Cái cưa
2
Cưa sắt