segregación
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/seɡɾeɡaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự phân biệt đối xử, sự chia cắtdanh từsegregation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- segregaciónDạng gốc (base form)
- segregacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh