Dịch

segregación

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/seɡɾeɡaˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự phân biệt đối xử, sự chia cắtdanh từsegregation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. segregaciónDạng gốc (base form)
  2. segregacionesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI