Dịch

segadora

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/seɡaˈdoɾa/

Nghĩa chính

  1. Máy gặt (máy)danh từharvester (machine)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. segadoraDạng gốc (base form)
  2. segadorasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI