cosechadora
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koset͡ʃaˈdoɾa/
Nghĩa chính
- Máy liên hợp, máy gặt đập liên hợpdanh từcombine harvester
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cosechadoraDạng gốc (base form)
- cosechadorasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- combineTiếng Anhtương đương