Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sedo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈsedo/
Nghĩa chính
1
Trầm tích, đá
danh từ
sedum, stonecrop
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sedo
Dạng gốc
(base form)
sedo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sedum
Cây trường sinh
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sedo
sedo
so
Mượt mà
tính từ
C2
sedo
sito
Bất kỳ loài chim nào thuộc họ Acanthizidae của chim chích, chim chài (Acanthornis magna) và chim đồng cỏ (Calamanthus spp.), trong số những loài khác
danh từ
sedo
sidad
Sự mượt mà
danh từ
sedo
heptulosa
sedoheptulose
chưa dịch
danh từ
AI
1
Trầm tích
1
Trầm tích
1
Trầm tích