Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sedosidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sedosiˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự mượt mà
danh từ
silkiness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
silkiness
Tính mượt, tính ngọt xớt
Ví dụ
La
sedosidad
ambiental
invita
a
ganarse
el
dormitorio
sin
hacer
ruido
,
en
un
ritual
casi
convenido
con
el
resto
de
los
inquilinos
.
AI
1
Sự mượt mà
1
Sự mượt mà
1
Sự mượt mà