Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sedimentación
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sedimentaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Sự lắng đọng
danh từ
sedimentation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sedimentación
Dạng gốc
(base form)
sedimentaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sedimentation
Sự đóng cặn, sự trầm tích
AI
1
Sự lắng đọng
1
Sự lắng đọng
1
Sự lắng đọng