Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sediciosamente
trạng từ
(adverb)
/sediˌθjosaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách nổi loạn, một cách thực tế
trạng từ
seditiously, mutinously, factiously
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
sedición
sedicioso
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
seditiously
Theo cách hoặc thời trang đầy tham vọng
AI
1
Một cách nổi loạn
1
Một cách nổi loạn
1
Một cách nổi loạn