Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sedería
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cửa hàng tơ lụa
danh từ
silk shop
2
Đồ may mặc
danh từ
haberdashery
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sedería
Dạng gốc
(base form)
sedería
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
haberdashery
Ruy băng, nút, chỉ, kim và các đồ may tương tự được bán trong cửa hàng may mặc
AI
1
Cửa hàng tơ lụa
2
Đồ may mặc
1
Cửa hàng tơ lụa
2
Đồ may mặc
1
Cửa hàng tơ lụa
2
Đồ may mặc