Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
secretina
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sekɾeˈtina/
Nghĩa chính
1
Bí mật
danh từ
secretin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
secretina
Dạng gốc
(base form)
secretina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
秘密
mì mì
Bí mật, kín đáo
地下
dì xià
Bí mật, lén lút, ngầm
黑
hēi
Bí mật, ngầm
Tiếng Anh
secretin
Hoocmon tiết
AI
1
Bí mật
1
Bí mật
1
Bí mật