Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
secretarial
tính từ
(adjective)
/sekɾetaˈɾjal/
Nghĩa chính
1
Thư ký
tính từ
secretarial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
secretarial
Dạng gốc
(base form)
secretarial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
秘书
mì shū
Thư ký
记录
jì lù
Người ghi chép, thư ký
书记
shū ji
Thư ký, nhân viên văn thư
Tiếng Anh
secretarial
Thuộc về thư ký
AI
1
Thư ký
1
Thư ký
1
Thư ký