Dịch

secretaría

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/sekɾetaˈɾia/

Nghĩa chính

  1. Văn phòng, ban thư kýdanh từsecretariat
  2. Tiết rađộng từfirst/third-person singular conditional of secretar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. secretaríaDạng gốc (base form)
  2. secretaríasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pasar por secretaríaChưa có nghĩa
secretaría de estadoChưa có nghĩa
secretaría generalChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ?Văn phòng trường đại học ở đâu?
  • .Yêu cầu tất cả học sinh nộp séc ăn trưa tại văn phòng.

AI