secretaría
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/sekɾetaˈɾia/
Nghĩa chính
- Văn phòng, ban thư kýdanh từsecretariat
- Tiết rađộng từfirst/third-person singular conditional of secretar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- secretaríaDạng gốc (base form)
- secretaríasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pasar por secretaría | Chưa có nghĩa | |
| secretaría de estado | Chưa có nghĩa | |
| secretaría general | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Văn phòng trường đại học ở đâu?
- .Yêu cầu tất cả học sinh nộp séc ăn trưa tại văn phòng.
Xuất hiện ở từ khác
- ministeriođồng nghĩaDùng ở một số quốc gia Mỹ Latinh (như Mexico) để chỉ cơ quan tương đương cấp bộ.